베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kỹ năng" (1)
kỹ năng

영어
명사skill
Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt.
He has good communication skills.
관련 단어 "kỹ năng" (5)
thực tập sinh kỹ năng

영어
명사technical intern trainee
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
kỹ năng nói
영어
명사speaking skills
Anh ấy có kỹ năng nói tốt.
He has good speaking skills.
kỹ năng viết
영어
명사writing Skills
Kỹ năng viết của cô ấy rất tốt.
Her writing skill is excellent.
kỹ năng đọc
영어
명사reading skills
Tôi cần luyện kỹ năng đọc.
I need to practice my reading skill.
kỹ năng nghe
영어
명사listening skills
Kỹ năng nghe tiếng Nhật của tôi còn yếu.
My Japanese listening skill is still weak.
표현 "kỹ năng" (15)
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt.
He has good communication skills.
Anh ấy có kỹ năng nói tốt.
He has good speaking skills.
Kỹ năng viết của cô ấy rất tốt.
Her writing skill is excellent.
Tôi cần luyện kỹ năng đọc.
I need to practice my reading skill.
Kỹ năng nghe tiếng Nhật của tôi còn yếu.
My Japanese listening skill is still weak.
Lập trình là một kỹ năng cứng.
Programming is a hard skill.
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
Communication is an important soft skill.
Kỹ năng làm việc nhóm rất quan trọng.
Teamwork skills are very important.
Kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.
Excellent leadership skills.
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
He showed superiority in skill over his opponent.
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
Students are encouraged to study autonomously to develop skills.
Công tác quản lý dự án đòi hỏi người quản lý phải có nhiều kỹ năng.
Project management work requires managers to have many skills.
Chương trình này nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống.
This program aims to support youth in developing life skills.
Cô ấy sở hữu kỹ năng trình diễn sân khấu chuyên nghiệp.
She possesses professional stage performance skills.
